Thư viện tài liệuTải PDF gốc
Datasheet LDEA E27
LEDVANCE · Bóng Đèn LED · 6 mã model · 10 dòng thông số
Bóng đèn LED Búp của LEDVANCE, công suất 3W – 14W, 3 mức nhiệt độ màu. Đuôi E27 thông dụng. Dễ dàng lắp đặt thay thế. Dùng cho nhà ở, cửa hàng, khách sạn.
Bảng thông số kỹ thuật
| Công suất | 3W · 5W · 7W · 9W · 12W · 14W |
|---|---|
| Nhiệt độ màu | 3000K · 4000K · 6500K |
| Quang thông | 300 lm · 500 lm · 700 lm · 900 lm · 1200 lm · 1400 lm |
| Tuổi thọ | 17.520h |
| Hiệu suất | 100 lm/W |
| CRI | ≥80 |
| Chuẩn IP | IP20 |
| Kiểu điều khiển | On/Off |
| Đuôi đèn | E27 |
| Kiểu chọn màu | Cố định |
Mã model
6 mã trong dòng này. Tra bất kỳ mã nào cũng về được trang này.
- LDEA45 3W 100LMW 830/840/865
- LDEA55 5W 100LMW 830/840/865
- LDEA60 7W 100LMW 830/840/865
- LDEA60 9W 100LMW 830/840/865
- LDEA70 12W 100LMW 830/840/865
- LDEA80 14W 100LMW 830/840/865
Câu hỏi về tài liệu này
- LDEA E27 gồm những mã model nào?
- LDEA E27 gồm 6 mã model: LDEA45 3W 100LMW 830/840/865 · LDEA55 5W 100LMW 830/840/865 · LDEA60 7W 100LMW 830/840/865 · LDEA60 9W 100LMW 830/840/865 · LDEA70 12W 100LMW 830/840/865 · LDEA80 14W 100LMW 830/840/865.
- LDEA E27 có những mức công suất nào?
- 3W · 5W · 7W · 9W · 12W · 14W. Số liệu đọc từ datasheet LDEA E27.
- LDEA E27 có những nhiệt độ màu nào?
- 3000K · 4000K · 6500K. Số liệu đọc từ datasheet LDEA E27.
- Tuổi thọ của LDEA E27 là bao lâu?
- 17.520h. Số liệu đọc từ datasheet LDEA E27.
- Hiệu suất phát sáng của LDEA E27 là bao nhiêu?
- 100 lm/W. Số liệu đọc từ datasheet LDEA E27.
- Chỉ số hoàn màu (CRI) của LDEA E27 là bao nhiêu?
- ≥80. Số liệu đọc từ datasheet LDEA E27.
- LDEA E27 đạt cấp chống nước (IP) nào?
- IP20. Số liệu đọc từ datasheet LDEA E27.
