Thư viện tài liệu

Datasheet LDECO DL LITE

LEDVANCE · Đèn LED Âm Trần Downlight · 2 mã model · 10 dòng thông số

Tải PDF gốc

Đèn LED Downlight Âm Trần Vỏ Nhựa của LEDVANCE, công suất 9W – 12W, 3 mức nhiệt độ màu. Hiệu suất sáng cao. Phù hợp các nhu cầu chiếu sáng khác nhau. Dùng cho nhà ở, trường học, văn phòng.

Bảng thông số kỹ thuật

Công suất9W · 12W
Nhiệt độ màu3000K · 4000K · 6500K
Kích thướcØ 110mm · Ø 140mm
Quang thông675 lm · 765 lm · 960 lm · 1080 lm
Lỗ khoétØ 90mm · Ø 120mm
Tuổi thọ25.000h
Hiệu suất75 lm/W · 80 lm/W · 85 lm/W · 90 lm/W
CRI≥80
Chuẩn IPIP20
Kiểu chọn màuCố định

Mã model

2 mã trong dòng này. Tra bất kỳ mã nào cũng về được trang này.

  • LDECO DL LITE R110 9W 830/840/865
  • LDECO DL LITE R140 12W 830/840/865

Câu hỏi về tài liệu này

LDECO DL LITE gồm những mã model nào?
LDECO DL LITE gồm 2 mã model: LDECO DL LITE R110 9W 830/840/865 · LDECO DL LITE R140 12W 830/840/865.
LDECO DL LITE có những mức công suất nào?
9W · 12W. Số liệu đọc từ datasheet LDECO DL LITE.
LDECO DL LITE có những nhiệt độ màu nào?
3000K · 4000K · 6500K. Số liệu đọc từ datasheet LDECO DL LITE.
LDECO DL LITE có những kích thước nào?
Ø 110mm · Ø 140mm. Số liệu đọc từ datasheet LDECO DL LITE.
Lỗ khoét trần cho LDECO DL LITE là bao nhiêu?
Ø 90mm · Ø 120mm. Số liệu đọc từ datasheet LDECO DL LITE.
Tuổi thọ của LDECO DL LITE là bao lâu?
25.000h. Số liệu đọc từ datasheet LDECO DL LITE.
Hiệu suất phát sáng của LDECO DL LITE là bao nhiêu?
75 lm/W · 80 lm/W · 85 lm/W · 90 lm/W. Số liệu đọc từ datasheet LDECO DL LITE.
Chỉ số hoàn màu (CRI) của LDECO DL LITE là bao nhiêu?
≥80. Số liệu đọc từ datasheet LDECO DL LITE.
LDECO DL LITE đạt cấp chống nước (IP) nào?
IP20. Số liệu đọc từ datasheet LDECO DL LITE.