Document library

SIM DL 408 830 V2 830/840/865 — datasheet

OSRAM · Đèn LED Âm Trần Downlight · 15 model codes · 8 specification rows

Download PDF

Đèn downlight âm trần Simplitz® V2 của Osram/Traxon là lựa chọn kinh tế và tin cậy cho chiếu sáng nội thất căn hộ, văn phòng, khách sạn và nhà hàng. Với công suất 8W cho quang thông 800 lm, hiệu suất đạt 100 lm/W cùng chỉ số hoàn màu CRI ≥80, đèn mang lại nguồn sáng đều, dễ chịu và trung thực. Góc chiếu rộng 95° giúp phủ sáng thoáng cho toàn bộ không gian, trong khi tuổi thọ 50.000 giờ giảm đáng kể chi phí thay thế và bảo trì. Sản phẩm có 15 biến thể nhiệt độ màu để lựa chọn, tiết kiệm điện và được bảo hành 24 tháng.

Technical specifications

Công suất8W · 11W · 14.5W · 20W · 27.5W
Nhiệt độ màu3000K · 4000K · 6500K
Hiệu suất100 lm/W · 110 lm/W · 115 lm/W · 120 lm/W
Góc chiếu95 · 100
Quang thông800 lm · 1200 lm · 1600 lm · 2300 lm · 3200 lm
Tuổi thọ50.000h
Chuẩn IPIP20
CRI≥80

Model codes

15 codes in this family. Search any code to reach this page.

  • SIM DL 408 830 V2
  • SIM DL 408 840 V2
  • SIM DL 408 865 V2
  • SIM DL 511 830 V2
  • SIM DL 511 840 V2
  • SIM DL 511 865 V2
  • SIM DL 615 830 V2
  • SIM DL 615 840 V2
  • SIM DL 615 865 V2
  • SIM DL 820 830 V2
  • SIM DL 820 840 V2
  • SIM DL 820 865 V2
  • SIM DL 828 830 V2
  • SIM DL 828 840 V2
  • SIM DL 828 865 V2

Questions about this datasheet

Which model codes belong to SIM DL 408 830 V2 830/840/865?
SIM DL 408 830 V2 830/840/865 covers 15 model codes, including SIM DL 408 830 V2 · SIM DL 408 840 V2 · SIM DL 408 865 V2 · SIM DL 511 830 V2 · SIM DL 511 840 V2 · SIM DL 511 865 V2 · SIM DL 615 830 V2 · SIM DL 615 840 V2 and 7 more listed on this page.
What wattages does SIM DL 408 830 V2 830/840/865 come in?
8W · 11W · 14.5W · 20W · 27.5W. Read from the SIM DL 408 830 V2 830/840/865 datasheet.
What colour temperatures does SIM DL 408 830 V2 830/840/865 come in?
3000K · 4000K · 6500K. Read from the SIM DL 408 830 V2 830/840/865 datasheet.
What is the luminous efficacy of SIM DL 408 830 V2 830/840/865?
100 lm/W · 110 lm/W · 115 lm/W · 120 lm/W. Read from the SIM DL 408 830 V2 830/840/865 datasheet.
What is the rated lifetime of SIM DL 408 830 V2 830/840/865?
50.000h. Read from the SIM DL 408 830 V2 830/840/865 datasheet.
What IP rating does SIM DL 408 830 V2 830/840/865 have?
IP20. Read from the SIM DL 408 830 V2 830/840/865 datasheet.
What is the colour rendering index (CRI) of SIM DL 408 830 V2 830/840/865?
≥80. Read from the SIM DL 408 830 V2 830/840/865 datasheet.
What warranty does SIM DL 408 830 V2 830/840/865 carry?
24 Tháng.