Document library

PL COIN 50 2000 DC COB G3 — datasheet

Inventronics · Đèn LED Âm Trần Downlight · 12 model codes · 9 specification rows

Download PDF

Đèn LED downlight PL COIN 50 2000 DC COB G3 của Inventronics là lựa chọn tinh gọn cho chiếu sáng âm trần trong khách sạn, nhà hàng, cửa hàng và không gian nội thất cao cấp. Sử dụng nguồn sáng COB với chỉ số hoàn màu CRI trên 90, đèn tái hiện màu sắc vật thể trung thực, sống động ở ánh sáng ấm 2700K. Công suất 17.2W cho quang thông 1710 lm cùng tuổi thọ 50.000 giờ, thân đèn nhỏ gọn đường kính 75mm dễ phối hợp kiến trúc trần. Với nhiều tùy chọn góc chiếu và nhiệt độ màu, sản phẩm được bảo hành 36 tháng.

Technical specifications

Công suất17.2W
Nhiệt độ màu2700K · 3000K · 4000K · 6500K
Kích thước75mm x 55mm
Chuẩn IPIP20
Tuổi thọ50.000h
CRI>90
Hiệu suất100 lm/W · 102.5 lm/W · 104.5 lm/W · 107 lm/W · 108 lm/W · 109 lm/W · 109.5 lm/W · 110.5 lm/W · 114.5 lm/W · 115.5 lm/W
Quang thông1710 lm · 1765 lm · 1800 lm · 1845 lm · 1860 lm · 1875 lm · 1880 lm · 1885 lm · 1900 lm · 1970 lm · 1990 lm
Góc chiếu24 · 40 · 60

Model codes

12 codes in this family. Search any code to reach this page.

  • PL-CN50-COB-2000-927-24D-G3
  • PL-CN50-COB-2000-927-40D-G3
  • PL-CN50-COB-2000-927-60D-G3
  • PL-CN50-COB-2000-930-24D-G3
  • PL-CN50-COB-2000-930-40D-G3
  • PL-CN50-COB-2000-930-60D-G3
  • PL-CN50-COB-2000-940-24D-G3
  • PL-CN50-COB-2000-940-40D-G3
  • PL-CN50-COB-2000-940-60D-G3
  • PL-CN50-COB-2000-965-24D-G3
  • PL-CN50-COB-2000-965-40D-G3
  • PL-CN50-COB-2000-965s-60D-G3

Questions about this datasheet

Which model codes belong to PL COIN 50 2000 DC COB G3?
PL COIN 50 2000 DC COB G3 covers 12 model codes, including PL-CN50-COB-2000-927-24D-G3 · PL-CN50-COB-2000-927-40D-G3 · PL-CN50-COB-2000-927-60D-G3 · PL-CN50-COB-2000-930-24D-G3 · PL-CN50-COB-2000-930-40D-G3 · PL-CN50-COB-2000-930-60D-G3 · PL-CN50-COB-2000-940-24D-G3 · PL-CN50-COB-2000-940-40D-G3 and 4 more listed on this page.
What wattages does PL COIN 50 2000 DC COB G3 come in?
17.2W. Read from the PL COIN 50 2000 DC COB G3 datasheet.
What colour temperatures does PL COIN 50 2000 DC COB G3 come in?
2700K · 3000K · 4000K · 6500K. Read from the PL COIN 50 2000 DC COB G3 datasheet.
What sizes does PL COIN 50 2000 DC COB G3 come in?
75mm x 55mm. Read from the PL COIN 50 2000 DC COB G3 datasheet.
What IP rating does PL COIN 50 2000 DC COB G3 have?
IP20. Read from the PL COIN 50 2000 DC COB G3 datasheet.
What is the rated lifetime of PL COIN 50 2000 DC COB G3?
50.000h. Read from the PL COIN 50 2000 DC COB G3 datasheet.
What is the colour rendering index (CRI) of PL COIN 50 2000 DC COB G3?
>90. Read from the PL COIN 50 2000 DC COB G3 datasheet.
What is the luminous efficacy of PL COIN 50 2000 DC COB G3?
100 lm/W · 102.5 lm/W · 104.5 lm/W · 107 lm/W · 108 lm/W · 109 lm/W · 109.5 lm/W · 110.5 lm/W · 114.5 lm/W · 115.5 lm/W. Read from the PL COIN 50 2000 DC COB G3 datasheet.
What warranty does PL COIN 50 2000 DC COB G3 carry?
36 Tháng.