Inventronics vs Panasonic

Everything below is read from our own catalogue database — what we stock, not a verdict on which brand is better.

Inventronics

Models on site
18
Categories covered
7
Model codes
164
With datasheet
15/18
Wattage range
3.5–225W

Colour temperatures

2700K · 3000K · 3500K · 4000K · 6500K

Categories

Cảm Biến Chiếu Sáng · Đèn LED Âm Trần Downlight · Đèn LED Dây · Đèn LED Nhà Xưởng · Đèn Pha LED · Module LED Hắt Sáng · Nguồn Driver LED

Panasonic

Models on site
573
Categories covered
14
Model codes
1882
With datasheet
217/573
Wattage range
0.11–5000W

Colour temperatures

2700K · 3000K · 4000K · 5000K · 5700K · 6000K · 6500K · Đổi màu 3 chế độ · RGB

Categories

Bóng Đèn LED · Cầu Dao & Tủ Điện · Công Tắc & Ổ Cắm · Đèn Bàn Học LED · Đèn Diệt Khuẩn UV & Chuyên Dụng · Đèn LED Dây · Đèn LED Nhà Xưởng · Đèn LED Ốp Trần · Đèn LED Rọi Ray · Đèn LED Sân Vườn · Đèn Pha LED · Đèn Tuýp LED · Phụ Kiện Điện · Quạt & Thiết Bị Gia Dụng

Categories only one of them covers

Both: Đèn LED Dây · Đèn LED Nhà Xưởng · Đèn Pha LED

Inventronics: Cảm Biến Chiếu Sáng · Đèn LED Âm Trần Downlight · Module LED Hắt Sáng · Nguồn Driver LED

Panasonic: Bóng Đèn LED · Cầu Dao & Tủ Điện · Công Tắc & Ổ Cắm · Đèn Bàn Học LED · Đèn Diệt Khuẩn UV & Chuyên Dụng · Đèn LED Ốp Trần · Đèn LED Rọi Ray · Đèn LED Sân Vườn · Đèn Tuýp LED · Phụ Kiện Điện · Quạt & Thiết Bị Gia Dụng