Inventronics vs Philips

Everything below is read from our own catalogue database — what we stock, not a verdict on which brand is better.

Inventronics

Models on site
18
Categories covered
7
Model codes
164
With datasheet
15/18
Wattage range
3.5–225W

Colour temperatures

2700K · 3000K · 3500K · 4000K · 6500K

Categories

Cảm Biến Chiếu Sáng · Đèn LED Âm Trần Downlight · Đèn LED Dây · Đèn LED Nhà Xưởng · Đèn Pha LED · Module LED Hắt Sáng · Nguồn Driver LED

Philips

Models on site
71
Categories covered
12
Model codes
310
With datasheet
0/71
Wattage range
3–1000W

Colour temperatures

2700K · 3000K · 3400K · 3600K · 4000K · 5000K · 6500K · RGB · RGBW · Tunable white

Categories

Bóng Đèn LED · Bộ Điều Khiển Thông Minh · Cảm Biến Nhà Thông Minh · Đèn Bàn Học LED · Đèn Diệt Khuẩn UV & Chuyên Dụng · Đèn LED Âm Trần Downlight · Đèn LED Dây · Đèn LED Ốp Trần · Đèn LED Rọi Ray · Đèn LED Spotlight Âm Trần · Đèn Tuýp LED · Nhà Thông Minh

Categories only one of them covers

Both: Đèn LED Âm Trần Downlight · Đèn LED Dây

Inventronics: Cảm Biến Chiếu Sáng · Đèn LED Nhà Xưởng · Đèn Pha LED · Module LED Hắt Sáng · Nguồn Driver LED

Philips: Bóng Đèn LED · Bộ Điều Khiển Thông Minh · Cảm Biến Nhà Thông Minh · Đèn Bàn Học LED · Đèn Diệt Khuẩn UV & Chuyên Dụng · Đèn LED Ốp Trần · Đèn LED Rọi Ray · Đèn LED Spotlight Âm Trần · Đèn Tuýp LED · Nhà Thông Minh