Panasonic vs Philips

Everything below is read from our own catalogue database — what we stock, not a verdict on which brand is better.

Panasonic

Models on site
573
Categories covered
14
Model codes
1882
With datasheet
217/573
Wattage range
0.11–5000W

Colour temperatures

2700K · 3000K · 4000K · 5000K · 5700K · 6000K · 6500K · Đổi màu 3 chế độ · RGB

Categories

Bóng Đèn LED · Cầu Dao & Tủ Điện · Công Tắc & Ổ Cắm · Đèn Bàn Học LED · Đèn Diệt Khuẩn UV & Chuyên Dụng · Đèn LED Dây · Đèn LED Nhà Xưởng · Đèn LED Ốp Trần · Đèn LED Rọi Ray · Đèn LED Sân Vườn · Đèn Pha LED · Đèn Tuýp LED · Phụ Kiện Điện · Quạt & Thiết Bị Gia Dụng

Philips

Models on site
71
Categories covered
12
Model codes
310
With datasheet
0/71
Wattage range
3–1000W

Colour temperatures

2700K · 3000K · 3400K · 3600K · 4000K · 5000K · 6500K · RGB · RGBW · Tunable white

Categories

Bóng Đèn LED · Bộ Điều Khiển Thông Minh · Cảm Biến Nhà Thông Minh · Đèn Bàn Học LED · Đèn Diệt Khuẩn UV & Chuyên Dụng · Đèn LED Âm Trần Downlight · Đèn LED Dây · Đèn LED Ốp Trần · Đèn LED Rọi Ray · Đèn LED Spotlight Âm Trần · Đèn Tuýp LED · Nhà Thông Minh

Categories only one of them covers

Both: Bóng Đèn LED · Đèn Bàn Học LED · Đèn Diệt Khuẩn UV & Chuyên Dụng · Đèn LED Dây · Đèn LED Ốp Trần · Đèn LED Rọi Ray · Đèn Tuýp LED

Panasonic: Cầu Dao & Tủ Điện · Công Tắc & Ổ Cắm · Đèn LED Nhà Xưởng · Đèn LED Sân Vườn · Đèn Pha LED · Phụ Kiện Điện · Quạt & Thiết Bị Gia Dụng

Philips: Bộ Điều Khiển Thông Minh · Cảm Biến Nhà Thông Minh · Đèn LED Âm Trần Downlight · Đèn LED Spotlight Âm Trần · Nhà Thông Minh